
Phát biểu chỉ đạo tại Đại hội XII, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Chủ tịch danh dự Hội Chữ thập đỏ Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ cách tiếp cận trong công tác nhân đạo, trong đó nhấn mạnh hoàn thiện thể chế, pháp luật, nâng cao năng lực và hiệu quả thi hành pháp luật liên quan đến người yếu thế.
Đằng sau yêu cầu đó là một định hướng có ý nghĩa lâu dài: Công tác nhân đạo phải chuyển mạnh từ ứng phó khi khó khăn đã xảy ra sang chủ động phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng. Đây không chỉ là thay đổi cách triển khai một vài chương trình. Trước hết, đó là thay đổi trong tư duy hoạt động của Hội.
Không chỉ hỗ trợ khi khó khăn đã xảy ra
Trong nhiều năm, hình ảnh của Hội Chữ thập đỏ thường gắn với những hoạt động cứu trợ khẩn cấp sau thiên tai, bão lũ, dịch bệnh, hỏa hoạn hoặc các sự cố bất ngờ. Khi một địa phương bị chia cắt, người dân mất nhà cửa, sinh kế bị thiệt hại, lực lượng Chữ thập đỏ có mặt để hỗ trợ lương thực, nước uống, nhu yếu phẩm và các nhu cầu thiết yếu. Những hoạt động đó vẫn rất cần thiết. Nhưng trong bối cảnh thiên tai, biến đổi khí hậu, dịch bệnh và các rủi ro xã hội ngày càng phức tạp, nếu chỉ hành động sau khi thiệt hại xảy ra thì nguồn lực nhân đạo sẽ luôn phải chạy theo hậu quả.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra là “Chuẩn bị trước một bước”. Một cộng đồng có khả năng chống chịu không phải là cộng đồng không bao giờ gặp rủi ro. Đó là cộng đồng biết nhận diện rủi ro, chuẩn bị phương án ứng phó, giảm thiểu thiệt hại và nhanh chóng phục hồi sau khủng hoảng.
Phòng ngừa phải bắt đầu từ cơ sở
Chuyển từ cứu trợ tình thế sang chủ động phòng ngừa trước hết phải được thể hiện ngay tại xã, phường và cộng đồng dân cư – nơi rủi ro xuất hiện và cũng là nơi người dân cần được hỗ trợ đầu tiên. Hội cần từng bước xây dựng mạng lưới tình nguyện viên được đào tạo, nắm địa bàn, nhận diện nhóm dễ bị tổn thương và biết mình phải làm gì khi tình huống khẩn cấp xảy ra.
Đó có thể là những tình nguyện viên được tập huấn sơ cấp cứu; lực lượng hỗ trợ người già, trẻ em, người khuyết tật; các đội ứng phó thiên tai; những người có kỹ năng hỗ trợ tâm lý, truyền thông rủi ro và kết nối người dân với các dịch vụ cần thiết. Quan trọng nhất, lực lượng tại chỗ phải biết trước mình sẽ làm gì, thay vì chờ chỉ đạo hoặc chờ nguồn lực từ bên ngoài.
Một xã ven biển sẽ có yêu cầu khác một xã miền núi. Một địa bàn thường xuyên chịu lũ quét sẽ khác nơi đối mặt với hạn hán hoặc sạt lở. Vì vậy, phòng ngừa hiệu quả phải bắt đầu từ hiểu địa bàn, hiểu con người và hiểu rủi ro.
Từ hỗ trợ trước mắt đến phục hồi sinh kế
Một phần quà có thể giúp một gia đình vượt qua vài ngày khó khăn. Nhưng nếu sau đó họ vẫn không có sinh kế, không có việc làm và tiếp tục dễ bị tổn thương thì sự hỗ trợ mới chỉ giải quyết được phần ngọn. Do đó, cùng với cứu trợ khẩn cấp, Hội cần tăng cường hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề, tạo việc làm, hỗ trợ sản xuất và phục hồi thu nhập. Đích đến của trợ giúp không phải là để người dân phụ thuộc lâu dài vào sự hỗ trợ. Đích đến là giúp họ từng bước tự chủ và tự đứng vững.
Hội phải trở thành lực lượng tham gia giảm thiểu rủi ro
Chuyển từ “chữa cháy” sang “phòng cháy” không có nghĩa Hội giảm vai trò trong cứu trợ khẩn cấp. Ngược lại, Hội phải làm tốt cả hai: Ứng phó nhanh khi rủi ro xảy ra và chuẩn bị tốt trước khi rủi ro xảy ra.
Hội cần nghiên cứu thực tiễn, tổng hợp thông tin từ cơ sở, nhận diện những khoảng trống trong chính sách và cơ chế hỗ trợ người yếu thế để kiến nghị hoàn thiện chính sách. Tiếng nói của Hội phải xuất phát từ những gì cán bộ, hội viên, tình nguyện viên nhìn thấy hằng ngày: Ai đang dễ bị tổn thương? Vì sao họ dễ bị tổn thương? Chính sách nào chưa đến được với họ? Cần làm gì để họ chủ động hơn trước rủi ro? Đích đến của phòng ngừa không chỉ là giảm thiệt hại khi thiên tai xảy ra. Đó là xây dựng cộng đồng an toàn – nơi người dân biết cách tự bảo vệ mình, biết giúp đỡ nhau và biết tìm đến đâu khi cần trợ giúp. Đó chính là bước chuyển từ cứu trợ tình thế sang xây dựng khả năng chống chịu; từ phản ứng trước khủng hoảng sang chủ động kiến tạo an toàn và sức mạnh cho cộng đồng.
Đón xem “Bài 2: Nòng cốt, cầu nối, điều phối: Đưa nguồn lực nhân đạo đến đúng người, đúng nhu cầu”